rational motive

rational motive

A person chooses a healthy meal for rational motives.

Định nghĩa

Danh từ: Động cơ hợp (rational motive) một động cơ có thể được bảo vệ hoặc biện minh bằng lý luận hoặc lập luận logic. chỉ một lý do thúc đẩy hành động có thể giải thích một cáchlý trí, dựa trên sự suy xét bằng chứng, thay vì cảm xúc hay bản năng.

dụ sử dụng
  • (Quyết định học y của ấy dựa trên một động cơ hợp : mong muốn giúp đỡ người khác một sự nghiệp ổn định.)
  • (Bồi thẩm đoàn kết luận rằng bị cáo một động cơ hợp cho hành động của mình, anh ta đang cố gắng bảo vệ gia đình.)
  • (Các nhà đầu tìm kiếm động cơ hợp đằng sau các xu hướng thị trường, không chỉ phản ứng cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a rational motive for something": một động cơ hợp cho việc đó.
    • He had a rational motive for quitting his job: he wanted to start his own business. (Anh ấy một động cơ hợp để nghỉ việc: anh ấy muốn tự khởi nghiệp.)
  • "to lack rational motive": thiếu động cơ hợp .
    • The crime appeared to lack any rational motive, puzzling the detectives. (Tội ác dường như thiếu bất kỳ động cơ hợp nào, khiến các thám tử bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Rational (tính từ): hợp , có lý trí.
    • A rational decision is based on facts, not emotions. (Một quyết định hợp dựa trên sự thật, không phải cảm xúc.)
  • Motive (danh từ): động cơ, lý do thúc đẩy.
    • The police are investigating the motive for the robbery. (Cảnh sát đang điều tra động cơ của vụ cướp.)
  • Motivation (danh từ): sự thúc đẩy, động lực (có thể bao gồm cả lý do hợp cảm xúc).
    • Her motivation to succeed came from both rational motives and personal ambition. (Động lực thành công của ấy đến từ cả động cơ hợp tham vọng cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Logical motive: động cơ logic, nhấn mạnh tính nhất quán suy luận.
    • There was a logical motive behind his request: saving time and money. ( một động cơ logic đằng sau yêu cầu của anh ấy: tiết kiệm thời gian tiền bạc.)
  • Reasoned motive: động cơ suy tính, dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng.
    • Her reasoned motive for moving was to be closer to her family. (Động cơ suy tính của ấy khi chuyển nhà để gần gia đình hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To act on a rational motive: hành động dựa trên động cơ hợp .
    • He acted on a rational motive when he decided to invest in education. (Anh ấy đã hành động dựa trên động cơ hợp khi quyết định đầu vào giáo dục.)
  • To explain a rational motive: giải thích một động cơ hợp .
    • The manager explained the rational motive behind the new policy. (Người quản lý đã giải thích động cơ hợp đằng sau chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To serve a rational purpose: phục vụ một mục đích hợp (thường được dùng để mô tả hành động động cơ hợp ).
    • Every rule in the company serves a rational purpose, even if it seems strict. (Mọi quy tắc trong công ty đều phục vụ một mục đích hợp , ngay cả khi có vẻ nghiêm ngặt.)
  • To be beyond rational motive: vượt quá động cơ hợp (chỉ hành động không thể giải thích bằng lý trí).
    • His sudden outburst was beyond rational motive; it was purely emotional. (Sự bùng nổ bất ngờ của anh ấy vượt quá động cơ hợp ; đó hoàn toàn cảm xúc.)

Từ chứa "rational motive"